sinh tư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm bốn đứa trẻ được sinh ra cùng một lần từ một người mẹ trong một thai kỳ: "sinh tư" dùng để chỉ hiện tượng đa thai, cụ thể là bốn cá thể (tư = bốn) được sinh ra cùng lúc.
- Thuộc về nhóm bốn: Trong giải phẫu học, "sinh tư" có thể dùng để chỉ các cấu trúc xuất hiện thành từng nhóm bốn, như "củ não sinh tư".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình họ vừa đón nhận một cặp sinh tư khỏe mạnh. (Gia đình họ vừa đón nhận một nhóm bốn đứa trẻ sinh cùng lúc khỏe mạnh.)
- Tỷ lệ sinh tư tự nhiên là rất hiếm, thường cần có sự can thiệp của y học hỗ trợ sinh sản. (Tỷ lệ sinh bốn tự nhiên là rất hiếm, thường cần có sự can thiệp của y học hỗ trợ sinh sản.)
- Các củ não sinh tư là một phần quan trọng của não giữa. (Các củ não tư là một phần quan trọng của não giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trẻ sinh tư": cụm từ chuyên môn y học và đời sống để chỉ chính xác bốn đứa trẻ sinh cùng lúc.
- Bệnh viện đang chăm sóc đặc biệt cho các trẻ sinh tư non tháng. (Bệnh viện đang chăm sóc đặc biệt cho các trẻ sinh bốn non tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh đôi (danh từ): chỉ hai đứa trẻ sinh ra cùng lúc.
- Sinh ba (danh từ): chỉ ba đứa trẻ sinh ra cùng lúc.
- Đa thai (danh từ): thuật ngữ chung chỉ việc mang nhiều hơn một thai nhi trong một lần mang thai.
Từ đồng nghĩa
- Tứ sinh (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ việc sinh bốn.
- Quadruplets (danh từ, tiếng Anh): thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và đời sống với nghĩa đen.